Tổng quan quảng cáo kỹ thuật số 2025: Lựa chọn thông minh để bứt phá
Nội dung chính
1. Quảng cáo kỹ thuật số là gì? So sánh quảng cáo kỹ thuật số và quảng cáo truyền thống?
Quảng cáo kỹ thuật số là hình thức truyền thông qua các nền tảng và thiết bị điện tử như mạng xã hội, Google, email, màn hình LED, radio, TV OTT… Khác với quảng cáo truyền thống (báo giấy, TV analog, biển bảng tĩnh), quảng cáo kỹ thuật số cho phép cá nhân hóa nội dung, đo lường theo thời gian thực và tối ưu ngân sách linh hoạt.
So sánh quảng cáo kỹ thuật số và quảng cáo truyền thống:
|
Tiêu chí |
Kỹ thuật số |
Truyền thống (Biển tĩnh, báo giấy, TV thường) |
|
Đo lường hiệu quả |
Chính xác, có data |
Hạn chế, ước lượng |
|
Cá nhân hóa nội dung |
Có thể target chi tiết |
Không |
|
Tính linh hoạt |
Cao, realtime |
Cố định |
|
Chi phí |
Tùy chỉnh theo ngân sách |
Cao, theo diện rộng |
|
Kết hợp công nghệ |
Cao (AR, mã QR, AI…) |
Hạn chế |
Thay vì chọn một kênh, nhiều thương hiệu kết hợp quảng cáo truyền thống và kỹ thuật số – đặc biệt là DOOH như màn hình LCD tại điểm chờ – để mở rộng độ phủ. Cách này giúp thương hiệu hiện diện đồng bộ online lẫn offline, tăng nhận diện và tạo ấn tượng mạnh hơn.

Quảng cáo kỹ thuật số cho phép đo lường chính xác, cá nhân hóa nội dung và linh hoạt điều chỉnh theo thời gian thực.
2. Vì sao quảng cáo kỹ thuật số ngày càng phổ biến?
Trong thời đại người tiêu dùng liên tục tương tác với nội dung số, quảng cáo kỹ thuật số đã trở thành lựa chọn không thể thiếu cho mọi doanh nghiệp. Đặc biệt, sự kết hợp giữa kênh online và DOOH như màn hình LCD thang máy, LED hành lang... đang mở rộng độ phủ và tăng cường hiệu quả ghi nhớ thương hiệu.
5 lý do lý giải sức hút ngày càng lớn của quảng cáo kỹ thuật số:
- Thời gian tiếp xúc với thiết bị số ngày càng tăng: Người tiêu dùng hiện dành phần lớn thời gian trong ngày để tương tác với điện thoại, mạng xã hội, màn hình tại nơi công cộng… Nhờ đó, các kênh DOOH với độ nét cao, vị trí nổi bật và tần suất lặp lại tự nhiên đang trở thành “nền tảng tiếp cận offline” hiệu quả và đầy ấn tượng.
- Nhắm trúng đối tượng, cá nhân hóa cao: Doanh nghiệp có thể phân phối nội dung theo độ tuổi, vị trí, thời điểm… giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi và tiết kiệm ngân sách.
- Chi phí linh hoạt, dễ theo dõi – điều chỉnh: Dễ bắt đầu với ngân sách nhỏ, theo dõi realtime và tối ưu liên tục theo hiệu quả chiến dịch.
- Nội dung dễ lan truyền, hấp dẫn người xem: Video ngắn, mã QR, hiệu ứng tương tác giúp quảng cáo dễ được chú ý, chia sẻ và ghi nhớ, đặc biệt tại các điểm chờ đông người.
- Tăng độ phủ khi kết hợp cùng quảng cáo truyền thống: Khi triển khai đồng bộ giữa online, DOOH và TVC, thương hiệu tạo ra hành trình tiếp cận nhất quán và ấn tượng hơn trong tâm trí người tiêu dùng.

Sự kết hợp giữa công nghệ và hành vi số hóa của người tiêu dùng giúp quảng cáo kỹ thuật số tiếp cận đúng người, đúng thời điểm.
3. Các hình thức quảng cáo kỹ thuật số phổ biến hiện nay
Quảng cáo kỹ thuật số không chỉ giới hạn ở môi trường Internet mà còn mở rộng mạnh mẽ ra các thiết bị trình chiếu thực tế như màn hình ngoài trời, TV OTT hay radio kỹ thuật số. Dưới đây là hai nhóm hình thức chính:
3.1. Quảng cáo dựa trên Internet
Sự phát triển của công nghệ và hành vi số hóa khiến Internet trở thành “điểm chạm” lý tưởng cho mọi hoạt động quảng cáo. Từ mạng xã hội, tìm kiếm, email đến video hay KOLs – các hình thức này cho phép tiếp cận đúng đối tượng, linh hoạt ngân sách và đo lường hiệu quả theo thời gian thực.
Dưới đây là các hình thức quảng cáo Internet phổ biến, được doanh nghiệp ở mọi quy mô lựa chọn trong chiến dịch truyền thông:
|
Hình thức |
Mô tả ngắn gọn |
Ưu điểm chính |
|
Social media ads |
Quảng cáo trên mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok |
Target chính xác, chi phí linh hoạt |
|
Google Ads |
Bao gồm quảng cáo tìm kiếm (Search), hiển thị (GDN), YouTube Ads |
Phủ rộng toàn web, hiển thị đúng nhu cầu |
|
Email marketing |
Gửi email tự động theo hành vi người dùng |
Cá nhân hóa nội dung, nuôi dưỡng khách hàng |
|
Influencer/Affiliate |
Hợp tác người ảnh hưởng, đối tác giới thiệu sản phẩm |
Tăng độ tin cậy, dễ viral |
|
Retargeting Ads |
Quảng cáo lại cho người đã từng truy cập website |
Tối ưu chuyển đổi, tiết kiệm ngân sách |
3.1.1. Social media ads
Định nghĩa: Social Media Ads là quảng cáo hiển thị trên các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube Shorts, LinkedIn… giúp thương hiệu tiếp cận người dùng theo cách trực quan, gần gũi.
Đặc điểm nổi bật:
- Nhắm mục tiêu chính xác theo nhân khẩu học, sở thích, hành vi.
- Định dạng phong phú: ảnh, video, story, carousel, tin nhắn…
- Cho phép tương tác hai chiều giữa thương hiệu và người dùng.
- Dễ kiểm soát ngân sách và tối ưu theo thời gian thực.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Quảng cáo xuất hiện trong bảng tin, story hoặc trang cá nhân người dùng. Doanh nghiệp có thể chọn định dạng phù hợp với từng mục tiêu: nhận diện, tương tác hoặc chuyển đổi.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Social media ads dễ tạo sự thân thuộc nhờ xuất hiện lặp lại trong không gian số cá nhân, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và thúc đẩy hành động mua hàng.

Quảng cáo trên mạng xã hội giúp thương hiệu tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu với nội dung trực quan, dễ tương tác.
3.1.2. Google Ads
Định nghĩa: Google Ads là nền tảng quảng cáo của Google, bao gồm tìm kiếm (Search), hiển thị (GDN), video (YouTube Ads) và quảng cáo ứng dụng.
Đặc điểm nổi bật:
- Tiếp cận khách hàng đúng lúc họ có nhu cầu tìm kiếm.
- Mạng hiển thị phủ rộng trên hàng triệu website và app.
- Cung cấp dữ liệu chi tiết để theo dõi hiệu quả.
- Tối ưu linh hoạt theo từng mục tiêu chiến dịch.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Quảng cáo xuất hiện trên Google Search, trang web đối tác, YouTube hoặc trong ứng dụng. Mỗi định dạng phù hợp với một giai đoạn cụ thể trong hành trình mua hàng.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Google Ads giúp thương hiệu xuất hiện đúng lúc khách hàng cần, từ đó tăng khả năng chuyển đổi và thúc đẩy hành động nhanh chóng.

Hệ sinh thái Google cho phép hiển thị quảng cáo ngay khi người dùng có nhu cầu, từ đó thúc đẩy chuyển đổi nhanh chóng.
3.1.3. Email marketing
Định nghĩa: Email Marketing là hình thức tiếp thị qua email nhằm gửi thông tin, ưu đãi hoặc chăm sóc khách hàng – thường được cá nhân hóa và tự động hóa theo hành vi người dùng.
Đặc điểm nổi bật:
- Cá nhân hóa nội dung theo từng nhóm khách hàng.
- Gửi tự động dựa trên hành vi: mở mail, mua hàng, bỏ giỏ…
- Chi phí thấp, dễ triển khai và dễ đo lường.
- Theo dõi được tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp, chuyển đổi cụ thể.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Email được gửi đến hộp thư cá nhân, có thể kèm hình ảnh, mã giảm giá, CTA. Các nền tảng phổ biến gồm Mailchimp, GetResponse hoặc hệ thống CRM riêng.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Email marketing giúp thương hiệu duy trì kết nối, nhắc nhở khách hàng quay lại website và tăng khả năng hoàn tất đơn hàng.

Gửi email tự động theo hành vi người dùng giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ và tăng giá trị vòng đời khách hàng.
3.1.4. Influencer/Affiliate
Định nghĩa: Influencer Marketing là hình thức hợp tác với người có ảnh hưởng để lan tỏa thông điệp thương hiệu. Affiliate Marketing là tiếp thị qua đối tác trung gian, nhận hoa hồng khi có chuyển đổi.
Đặc điểm nổi bật:
- Nội dung mang tính cá nhân, dễ tạo sự gần gũi và đồng cảm.
- Sức lan truyền cao nhờ tệp người theo dõi sẵn có.
- Chi phí linh hoạt: trả theo bài viết, lượt xem hoặc doanh thu.
- Tăng độ tin cậy và thúc đẩy hành vi mua hàng tự nhiên.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Quảng cáo xuất hiện qua bài đăng, video review, livestream hoặc liên kết giới thiệu trên mạng xã hội, blog hoặc website đối tác. Các liên kết thường được gắn mã theo dõi để đo hiệu quả.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Người dùng dễ bị thuyết phục bởi trải nghiệm thật từ người họ tin tưởng, đặc biệt trong các ngành như mỹ phẩm, thời trang, công nghệ, tiêu dùng nhanh.

Hợp tác với người ảnh hưởng hoặc đối tác giúp tăng độ tin cậy và khả năng lan truyền của thông điệp thương hiệu.
3.1.5. Retargeting Ads
Định nghĩa: Retargeting là hình thức quảng cáo tái tiếp cận những người từng truy cập website, app hoặc tương tác với thương hiệu nhưng chưa hoàn tất hành động như mua hàng hay đăng ký.
Đặc điểm nổi bật:
- Nhắc nhớ thương hiệu liên tục để thúc đẩy hành động.
- Nhắm đúng người đã quan tâm, tăng khả năng chuyển đổi.
- Tối ưu chi phí do chỉ hiển thị với nhóm khách hàng chất lượng.
- Dễ triển khai trên Facebook, Google, TikTok hoặc nền tảng có pixel.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Quảng cáo được hiển thị dưới dạng banner, video hoặc carousel trên mạng xã hội, website hoặc ứng dụng – nơi người dùng từng tương tác.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Retargeting giúp thương hiệu giữ sự hiện diện trong tâm trí khách hàng, tăng cơ hội quay lại và hoàn tất hành vi mua hàng bị bỏ dở.

Nhắm lại người từng tương tác giúp tối ưu chi phí và tăng cơ hội chuyển đổi với nhóm khách hàng có quan tâm thực tế.
3.2. Quảng cáo dựa trên thiết bị kỹ thuật số
Khác với quảng cáo Internet hiển thị trên thiết bị cá nhân, quảng cáo kỹ thuật số tận dụng không gian vật lý như thang máy, sảnh tòa nhà hay điểm bán. Dưới đây là các hình thức quảng cáo phổ biến dựa trên thiết bị kỹ thuật số:
|
Hình thức |
Mô tả ngắn gọn |
Ưu điểm chính |
|
DOOH – Digital OOH |
Màn hình LED, LCD tại thang máy, sảnh tòa nhà, trung tâm thương mại… |
Hiện diện vật lý + tích hợp công nghệ số |
|
TV kỹ thuật số (Digital TV Ads) |
Quảng cáo trên các kênh truyền hình kỹ thuật số, OTT như FPT Play, VTVcab... |
Tiếp cận đại chúng, tăng nhận diện |
|
Radio Ads (qua app hoặc FM) |
Quảng cáo âm thanh trên radio truyền thống và nền tảng nghe online |
Phù hợp quảng bá thương hiệu diện rộng |
|
POSM kỹ thuật số |
Màn hình nhỏ tại điểm bán (cửa hàng tiện lợi, quầy thanh toán…) |
Kích thích mua hàng ngay tại chỗ |
|
Thiết bị tương tác (QR/AR/Touchscreen) |
Biển bảng có quét mã QR, AR, cảm ứng chạm màn hình |
Tạo trải nghiệm, tăng tương tác người dùng |
3.2.1. DOOH – Digital OOH
Định nghĩa: DOOH là hình thức quảng cáo hiển thị trên các màn hình điện tử như LED, LCD, ePoster… tại nơi công cộng như thang máy, hành lang tòa nhà, trung tâm thương mại, sân bay, bến xe…
Đặc điểm nổi bật:
- Xuất hiện tại điểm chờ – nơi người dùng dễ tiếp nhận thông điệp.
- Nội dung có thể thay đổi linh hoạt theo thời gian và vị trí.
- Hình ảnh hiển thị sắc nét, sinh động, thu hút ánh nhìn.
- Phủ sóng rộng mà không phụ thuộc vào thiết bị cá nhân hay kết nối mạng.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Nội dung được trình chiếu trên màn hình tại các khu vực đông người như thang máy, sảnh tòa nhà, siêu thị, sân bay… Dạng hiển thị gồm video động, hình ảnh, mã QR, thông điệp ngắn và có thể lập trình theo giờ cao điểm.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: DOOH giúp thương hiệu hiện diện thường xuyên trong đời sống hàng ngày, tăng độ ghi nhớ nhờ lặp lại tự nhiên. Khả năng tích hợp công nghệ (QR, cảm ứng, định vị…) còn giúp nâng cao trải nghiệm và tương tác thực tế với người xem.
Ngày nay, nhiều thương hiệu lớn ưu tiên DOOH trong các chiến dịch vì khả năng vừa phủ rộng, vừa cá nhân hóa nội dung. Chicilon Media tự hào là đối tác của hàng loạt thương hiệu hàng đầu như Samsung, Vinamilk, Unilever…, cung cấp giải pháp DOOH tối ưu qua hệ thống hơn 32.000 màn hình phủ khắp cao ốc, thang máy, siêu thị và tòa nhà lớn tại Việt Nam. Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giải pháp quảng cáo DOOH chuyên nghiệp và có độ phủ toàn quốc, Chicilon Media chính là lựa chọn hàng đầu.

Màn hình LCD tại thang máy, sảnh tòa nhà giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng tại các điểm chờ với tần suất lặp lại tự nhiên.
3.2.2. TV Ads
Định nghĩa: TV Ads là quảng cáo phát trên nền tảng truyền hình số hoặc OTT như FPT Play, VieON, VTVcab, YouTube TV…
Đặc điểm nổi bật:
- Chèn linh hoạt trước, trong hoặc sau chương trình.
- Nhắm đối tượng theo khu vực hoặc tài khoản.
- Kết hợp độ phủ của TV với tính chủ động của nền tảng số.
- Dễ đo lường và tối ưu hiệu quả hơn TV truyền thống.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Xuất hiện trong chương trình, video, livestream dưới dạng banner, clip hoặc nút tương tác (nếu có remote).
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận khi người xem thư giãn, giúp tăng ghi nhớ và định vị thương hiệu chuyên nghiệp hơn.

Quảng cáo trên truyền hình số và nền tảng OTT giúp nâng cao uy tín thương hiệu và tiếp cận nhóm khách hàng đại chúng.
3.2.3. Radio Ads
Định nghĩa: Radio Ads là quảng cáo âm thanh phát trên radio truyền thống (FM) hoặc nền tảng nghe trực tuyến như Spotify, Zing MP3, Apple Podcasts...
Đặc điểm nổi bật:
- Truyền tải thông điệp qua giọng nói, nhạc nền và hiệu ứng.
- Phù hợp khi người dùng đang lái xe, di chuyển hoặc multitask.
- Có thể cá nhân hóa theo vùng, sở thích, khung giờ.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Quảng cáo phát giữa chương trình, bản tin hoặc playlist. Trên nền tảng số, có thể gắn link, mã QR hoặc CTA để dẫn về sản phẩm.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Âm thanh dễ tạo cảm xúc và in sâu vào trí nhớ, giúp thương hiệu trở nên quen thuộc trong đời sống thường ngày của người nghe.

Quảng cáo âm thanh phù hợp với người dùng đang di chuyển, giúp tăng độ ghi nhớ thông qua giọng nói và nhạc nền đặc trưng.
3.2.4. POSM kỹ thuật số
Định nghĩa: POSM kỹ thuật số là màn hình nhỏ đặt tại điểm bán như quầy thanh toán, kệ hàng, tủ trưng bày… để hiển thị nội dung quảng cáo trực tiếp tại nơi mua.
Đặc điểm nổi bật:
- Phát video ngắn, hình ảnh sản phẩm hoặc chương trình khuyến mãi.
- Gây tác động tức thì tại thời điểm mua hàng.
- Dễ cập nhật nội dung theo từng chiến dịch.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Thiết bị được gắn cố định trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi, quầy trưng bày... Có thể tích hợp cảm ứng, âm thanh hoặc nút bấm để tăng trải nghiệm tương tác.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: POSM kỹ thuật số tạo “điểm chốt” thuyết phục người mua ngay tại kệ hàng. Hình ảnh động thu hút ánh nhìn tốt hơn bảng in, giúp thương hiệu nổi bật đúng thời điểm quyết định.

Màn hình tại điểm bán tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng ngay tại thời điểm khách tiếp cận sản phẩm.
3.2.5. Thiết bị tương tác (QR/AR/Touchscreen)
Định nghĩa: Là thiết bị quảng cáo tích hợp công nghệ tương tác như mã QR, thực tế tăng cường (AR), màn hình cảm ứng hoặc cảm biến chuyển động.
Đặc điểm nổi bật:
- Mang đến trải nghiệm cá nhân hóa và mới lạ.
- Tăng sự chú ý thông qua hành động chủ động từ người xem.
- Có thể đo lường mức độ tương tác, thu thập dữ liệu hành vi.
Cách thức hiển thị và môi trường triển khai: Thiết bị thường đặt tại showroom, kiosk sự kiện, triển lãm, hoặc tích hợp vào hệ thống DOOH. Người dùng có thể quét mã QR, chạm để xem nội dung hoặc trải nghiệm sản phẩm ảo qua AR.
Tác động đến hành vi người tiêu dùng: Tương tác trực tiếp giúp khách hàng kết nối cảm xúc với thương hiệu. Trải nghiệm chủ động “chạm – xem – khám phá” không chỉ tạo ấn tượng mạnh mà còn dễ lan tỏa trên mạng xã hội.

Thiết bị quét mã hoặc AR tạo trải nghiệm tương tác mới lạ, tăng kết nối cảm xúc giữa người dùng và thương hiệu.
4. Một số xu hướng quảng cáo kỹ thuật số nổi bật năm 2025
Năm 2025, quảng cáo kỹ thuật số không còn dừng ở online đơn thuần mà chuyển thành trải nghiệm đa điểm, cá nhân hóa và tức thì. Dưới đây là 4 xu hướng nổi bật:
1. DOOH kết hợp dữ liệu người dùng và định vị
Màn hình ngoài trời ứng dụng AI, cảm biến, định vị để phân nhóm người xem theo thời gian thực, hiển thị nội dung phù hợp theo từng đối tượng – giống như “remarketing tại không gian vật lý”.
2. Video ngắn và định dạng tương tác (scan mã, mini game…)
Quảng cáo dưới 15 giây kèm mã QR, mini game, AR hoặc CTA giúp thu hút ánh nhìn và kích thích hành động ngay tại điểm chạm.
3. Tích hợp AI và tự động hóa hành vi người tiêu dùng
AI phân tích hành vi người dùng để gợi ý nội dung, chọn thời điểm phát, phân bổ ngân sách… giúp tối ưu hiệu quả mà không làm gián đoạn trải nghiệm.
4. Kết hợp quảng cáo online và offline thành trải nghiệm xuyên suốt (omnichannel)
Người dùng xem quảng cáo online, quét mã tại điểm bán, trải nghiệm sản phẩm qua AR và nhận ưu đãi cá nhân hóa – tất cả diễn ra liền mạch trong một hành trình thống nhất.

Quảng cáo kỹ thuật số có xu hướng sẽ tập trung vào cá nhân hóa, dữ liệu thực tế và trải nghiệm đa kênh liền mạch.
5. Cách triển khai chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số hiệu quả
Dưới đây là 5 bước cốt lõi giúp chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số đạt được hiệu suất tối ưu.
5.1. Xác định mục tiêu truyền thông rõ ràng
Trước khi quyết định hình thức quảng cáo hay thiết kế banner, doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu cụ thể của chiến dịch.
|
Mục tiêu |
Ví dụ thực tế |
|
Tăng nhận diện thương hiệu |
Thương hiệu mới ra mắt, cần phủ rộng trên mạng xã hội và điểm chờ |
|
Tăng lượt truy cập website |
Doanh nghiệp TMĐT cần kéo người dùng về landing page sản phẩm |
|
Thúc đẩy chuyển đổi |
Kêu gọi tải app, điền form, đặt hàng… qua quảng cáo và mã QR |
|
Chăm sóc khách hàng cũ |
Remarketing thông qua email, Facebook, Google Display… |

Mỗi mục tiêu như tăng nhận diện, kéo traffic hay chuyển đổi sẽ yêu cầu cách tiếp cận và nền tảng khác nhau.
5.2. Chọn nền tảng phù hợp với hành vi đối tượng mục tiêu
Sau khi có mục tiêu, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng nền tảng triển khai dựa trên hành vi và thói quen tiêu dùng của đối tượng khách hàng.
|
Mục tiêu |
Nền tảng phù hợp |
|
Nhận diện diện rộng |
DOOH, TV kỹ thuật số, YouTube |
|
Tăng tương tác |
TikTok, Instagram, màn hình cảm ứng tại điểm chờ |
|
Thúc đẩy hành động |
Facebook Ads, Google Search + mã QR tại điểm chờ |
|
Gây ấn tượng mạnh mẽ |
LED lớn ngoài trời + video ngắn, viral content |
5.3. Tạo nội dung hấp dẫn – dễ nhớ – có CTA rõ ràng
Nội dung là yếu tố quyết định người dùng có dừng lại và hành động hay không.
- Thông điệp ngắn, dễ nhớ: Truyền đạt rõ ý chính, dễ chia sẻ.
- Hình ảnh/video nổi bật: Gây ấn tượng trong 3 giây đầu.
- Tối ưu theo nền tảng:
- Facebook Ads: Chữ < 20%, CTA rõ.
- DOOH: Font lớn, nổi bật nơi đông người.
- TikTok/YouTube Shorts: Ưu tiên cảm xúc, kể chuyện, dễ viral.

Nội dung ấn tượng và đúng định dạng sẽ giữ chân người xem trong 3 giây đầu và dẫn họ đến hành động mong muốn.
5.4. Liên tục theo dõi – phân tích – tối ưu
Việc theo dõi và điều chỉnh trong suốt chiến dịch giúp tối ưu chi phí và tăng tỷ lệ chuyển đổi thực tế.
- Đặt KPI rõ ràng: impression, CTR, lead, CPL...
- Công cụ đo lường:
- Online: Google Analytics, Facebook Ads Manager.
- DOOH: Chicilon Media cung cấp báo cáo theo vị trí, thời gian, tần suất.
- Thử nghiệm A/B: So sánh nhiều phiên bản nội dung để chọn phương án hiệu quả nhất.

Đo lường hiệu quả theo thời gian thực giúp doanh nghiệp nhanh chóng điều chỉnh chiến dịch để tối ưu chi phí.
5.5. Kết hợp đa kênh: online + DOOH để tăng hiệu quả nhận diện
Kết hợp nhiều nền tảng – đặc biệt giữa kênh online và hệ thống DOOH – giúp mở rộng độ phủ, tăng nhận diện và thúc đẩy hành động từ cả hai môi trường.
|
Mô hình kết hợp |
Mô tả triển khai |
|
Online + DOOH |
Chạy Facebook Ads song song với màn hình LCD tại thang máy văn phòng |
|
Landing page + QR code |
Gắn QR tại màn hình LED – dẫn về trang đích giới thiệu sản phẩm |
|
Video ngắn + LED |
Phát video viral trên TikTok, đồng thời hiển thị trên hệ thống LCD |
|
Khuyến mãi đa điểm |
Ưu đãi hiển thị cả trên mạng và tại điểm chờ (văn phòng, siêu thị) |

Kết hợp quảng cáo số và hiển thị vật lý giúp thương hiệu bao phủ hành trình khách hàng cả online lẫn offline.
Trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng ngày càng số hóa và cạnh tranh thương hiệu ngày càng khốc liệt, quảng cáo kỹ thuật số không chỉ là xu hướng – mà đã trở thành nền tảng cốt lõi trong mọi chiến dịch truyền thông hiện đại. Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp quảng cáo kỹ thuật số hiệu quả, bền vững và có độ phủ thực tế, liên hệ ngay Chicilon Media để được tư vấn nhé!
Các bài viết khác :


