10 Kênh truyền thông phổ biến 2025: Nên đầu tư kênh nào để tối ưu hiệu quả?

Ngày đăng: 29/07/2025, 15:00

Nội dung chính

     

    1. Phân loại các kênh truyền thông online và offline

    Để chiến lược truyền thông năm 2025 phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần nắm rõ đặc điểm từng nhóm kênh – từ số hóa đến truyền thống.

    1.1. Kênh truyền thông Online

    Kênh truyền thông online là các nền tảng số cho phép doanh nghiệp tiếp cận người dùng thông qua Internet và thiết bị điện tử. Nhờ khả năng linh hoạt, cá nhân hóa và đo lường hiệu quả theo thời gian thực, kênh này ngày càng được ưu tiên trong chiến lược marketing.

    Các nền tảng phổ biến hiện nay:

    • Website, blog doanh nghiệp
    • Email marketing, chatbot
    • Quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram...)
    • Quảng cáo Google (SEM, GDN, YouTube Ads)
    • Ứng dụng di động
    • Video viral, content dạng UGC (người dùng tự tạo)
    • Group cộng đồng online (Facebook Group, Zalo OA...)

    Đặc điểm nổi bật:

    • Nhắm đúng tệp, hiển thị đúng lúc theo hành vi người dùng.
    • Dễ theo dõi, tối ưu hiệu quả theo thời gian thực.
    • Phụ thuộc nền tảng, cạnh tranh cao, cần ngân sách ổn định.

    Các nền tảng số linh hoạt, dễ đo lường, cho phép cá nhân hóa thông điệp và tối ưu theo thời gian thực.

    Các nền tảng số linh hoạt, dễ đo lường, cho phép cá nhân hóa thông điệp và tối ưu theo thời gian thực.

    1.2. Kênh truyền thông Offline

    Kênh truyền thông offline là các phương tiện không phụ thuộc Internet, giúp doanh nghiệp tiếp cận người dùng thông qua trải nghiệm thực tế hoặc nền tảng truyền thống như TV, báo chí hay biển quảng cáo.

    Dù xu hướng số hóa đang tăng mạnh, offline vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc tăng độ tin cậy, củng cố nhận diện và tạo dấu ấn thương hiệu ngoài đời thực – đặc biệt với các ngành hàng có hành trình mua trực tiếp hoặc đối tượng khách hàng trung niên.

    Các kênh phổ biến hiện nay:

    • TVC trên truyền hình
    • Quảng cáo ngoài trời (biển bảng, LED, DOOH tại thang máy, siêu thị, sân bay…)
    • Báo in, tạp chí
    • Tài liệu in ấn (catalogue, brochure, standee…)
    • Sự kiện offline (triển lãm, hội chợ, roadshow…)
    • Hoạt động truyền miệng (word-of-mouth)
    • Giao tiếp từ nhân viên tại điểm bán (POSM, uniforms...)

    Đặc điểm nổi bật:

    • Phủ sóng mạnh tại các điểm tiếp xúc thực tế, dễ ghi nhớ.
    • Độ tin cậy cao nhờ xuất hiện trên kênh truyền thống chính thống.
    • Tạo cảm xúc và trải nghiệm thực tế tốt hơn online.
    • Khó đo lường tức thì, chi phí cao, ít linh hoạt khi triển khai.

    Các phương tiện truyền thống tạo độ tin cậy cao, tiếp cận người dùng tại điểm chạm thực tế hàng ngày.

    Các phương tiện truyền thống tạo độ tin cậy cao, tiếp cận người dùng tại điểm chạm thực tế hàng ngày.

    2. Tổng hợp 14+ kênh truyền thông hiệu quả nhất hiện nay

    Mô hình 4 nhóm kênh truyền thông phổ biến hiện nay – Owned, Paid, Earned và Shared – sẽ giúp doanh nghiệp nhìn rõ vai trò từng kênh để lựa chọn chiến lược phù hợp.

    Tiêu chí

    Owned Media (Sở hữu)

    Paid Media (Trả phí)

    Earned Media (Lan truyền)

    Shared Media (Cộng đồng)

    Ví dụ kênh

    Website, Blog, Email Marketing, App, Kênh MXH chính thức

    Quảng cáo MXH, Google Ads (SEM), TVC, Báo chí trả phí, DOOH

    Bài báo tự nhiên, Review không trả tiền, KOL/KOC nhắc đến không hợp đồng

    Share/bình luận/hashtag trên MXH, UGC, Group cộng đồng

    Bản chất

    Kênh bạn tự xây dựng và kiểm soát

    Kênh bạn trả tiền để hiển thị

    Kênh nội dung được tạo/nhắc đến tự nhiên bởi bên thứ ba

    Kênh nội dung được chia sẻ bởi người dùng trong cộng đồng

    Chi phí

    Thấp - Trung (ban đầu có thể cao)

    Trung bình - Cao (tùy ngân sách và cạnh tranh)

    Rất thấp - Miễn phí

    Rất thấp - Miễn phí

    Độ tin cậy

    Trung bình (từ doanh nghiệp tự nói)

    Trung bình - Cao

    Rất cao (từ bên thứ ba khách quan)

    Cao (từ bạn bè, cộng đồng)

    Mức độ kiểm soát

    Rất cao (hoàn toàn)

    Cao (nội dung, mục tiêu, ngân sách)

    Rất thấp (không thể kiểm soát)

    Thấp (không kiểm soát hoàn toàn)

    Mức độ tiếp cận

    Trung bình (cần thời gian để phát triển)

    Rất cao (nhanh chóng, theo ngân sách)

    Trung bình - Cao (khó đoán, tiềm năng viral)

    Trung bình - Cao (tùy mức độ tương tác cộng đồng)

    Đo lường hiệu quả

    Cao (qua Google Analytics, Email tools...)

    Trung bình - Cao

    Khó (thường là gián tiếp)

    Trung bình (qua insight MXH, số lượng share)

    2.1. Owned Media

    Owned Media là các kênh truyền thông doanh nghiệp tự sở hữu như website, blog, fanpage – nơi kiểm soát nội dung và xây dựng mối quan hệ dài hạn. Dù phát triển chậm hơn kênh trả phí, nếu đầu tư bài bản, đây là nền tảng bền vững cho thương hiệu.

    2.1.1. Website & Blog

    Website và blog là “trung tâm truyền thông số” – nơi cung cấp thông tin thương hiệu, sản phẩm và thu hút khách hàng tiềm năng.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Chủ động thiết kế và kiểm soát nội dung, giao diện
    • Hỗ trợ SEO, thu hút traffic tự nhiên dài hạn
    • Có thể tích hợp chatbot, form đăng ký, landing page
    • Phân tích hiệu quả dễ dàng qua GA, GSC, heatmap...

    Gợi ý triển khai hiệu quả:

    • Thiết kế chuẩn UX/UI, tối ưu tốc độ tải trang.
    • Viết blog theo cụm chủ đề, cập nhật định kỳ.
    • Gắn công cụ đo lường (GA, GSC) để theo dõi hiệu quả.

    Kênh cốt lõi để cung cấp thông tin chính thống và hỗ trợ SEO cho thương hiệu

    Kênh cốt lõi để cung cấp thông tin chính thống và hỗ trợ SEO cho thương hiệu.

    2.1.2. Email Marketing

    Email marketing là hình thức gửi nội dung trực tiếp đến hộp thư khách hàng để nuôi dưỡng mối quan hệ, tăng tương tác hoặc thúc đẩy mua hàng.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Gửi nội dung cá nhân hóa theo tệp khách hàng
    • Tạo kịch bản gửi tự động theo hành vi
    • Tỷ lệ mở cao nếu tối ưu tiêu đề và thời gian gửi
    • Rủi ro spam nếu danh sách không phân loại kỹ

    Gợi ý triển khai hiệu quả:

    • Gắn form đăng ký nhận ưu đãi trên website.
    • Phân nhóm người nhận theo hành vi cụ thể.
    • Dùng tiêu đề hấp dẫn, nội dung ngắn, có CTA rõ.
    • Gửi đúng thời điểm theo thói quen người dùng.

     

    Gửi thông điệp cá nhân hóa tới khách hàng tiềm năng và nhóm khách hàng thân thiết.

    2.1.3. Ứng dụng (App)

    App là nền tảng riêng biệt cài đặt trên thiết bị di động, giúp tăng tương tác và giữ chân khách hàng trung thành thông qua trải nghiệm sử dụng tiện lợi.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Tăng tần suất sử dụng nhờ tích điểm, thông báo đẩy
    • Cho phép tương tác trực tiếp và lưu giữ dữ liệu người dùng
    • Phát triển tốn chi phí, cần đội ngũ kỹ thuật duy trì
    • Yêu cầu người dùng tải về nên phù hợp với tệp trung thành

    Gợi ý triển khai hiệu quả:

    • Chỉ phát triển khi có tệp khách hàng trung thành hoặc nhu cầu tương tác cao.
    • Tích hợp ưu đãi độc quyền như coupon, tích điểm đổi quà.
    • Kết hợp QR code, khuyến mãi để thúc đẩy lượt tải và giữ chân người dùng.

    Kênh tương tác trực tiếp, giúp giữ chân khách hàng và tăng tần suất sử dụng dịch vụ.

    2.1.4. Các kênh mạng xã hội chính thức

    Đây là các tài khoản do doanh nghiệp trực tiếp quản lý, dùng để xây dựng hình ảnh thương hiệu, tương tác khách hàng và truyền thông chiến dịch.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Nội dung viral có thể lan tỏa mạnh mẽ không cần quảng cáo
    • Reach tự nhiên dễ giảm nếu không cập nhật thuật toán
    • Là nơi tiếp nhận và xử lý phản hồi khách hàng trực tiếp
    • Phù hợp để truyền thông chiến dịch, khuyến mãi, thương hiệu

    Gợi ý triển khai hiệu quả:

    • Lên lịch đăng bài định kỳ theo chủ đề.
    • Tận dụng reel, story, livestream và shop tích hợp.
    • Kết hợp nội dung giải trí – thông tin – ưu đãi để giữ tương tác.
    • Gắn link về website/landing page để điều hướng traffic.

    Cầu nối giữa thương hiệu và cộng đồng, đồng thời là nền tảng cập nhật thông tin nhanh chóng

    Cầu nối giữa thương hiệu và cộng đồng, đồng thời là nền tảng cập nhật thông tin nhanh chóng.

    2.2. Paid Media – Kênh truyền thông trả phí

    Paid Media là cách nhanh nhất để mở rộng độ phủ và thúc đẩy chuyển đổi bằng cách trả phí để hiển thị nội dung đến đúng tệp khách hàng.

    2.2.1. Quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook Ads, TikTok Ads…)

    Quảng cáo trên mạng xã hội là hình thức chạy quảng cáo trả phí trên các nền tảng mạng xã hội để phân phối nội dung đến nhóm người dùng cụ thể theo nhân khẩu học, hành vi, sở thích, hoặc remarketing.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Tùy chọn mục tiêu đa dạng (tương tác, lưu lượng, chuyển đổi…)
    • Phân phối nhanh, có thể đánh giá hiệu quả chỉ sau 1–2 ngày
    • Phụ thuộc ngân sách và thuật toán từng nền tảng
    • Chi phí cao ở ngành có cạnh tranh lớn (thẩm mỹ, giáo dục…)

    Gợi ý cách triển khai hiệu quả:

    • A/B test nhiều mẫu quảng cáo và đối tượng mục tiêu
    • Ưu tiên video ngắn, reel bắt trend, caption gợi cảm xúc
    • Chạy remarketing để tối ưu ngân sách
    • Tích hợp pixel, mã theo dõi để đo chuyển đổi chính xác

    Tiếp cận đúng tệp khách hàng theo độ tuổi, hành vi và sở thích với khả năng cá nhân hóa cao.

    Tiếp cận đúng tệp khách hàng theo độ tuổi, hành vi và sở thích với khả năng cá nhân hóa cao.

    2.2.2. Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm (Google Ads – SEM)

    Google Ads cho phép doanh nghiệp hiển thị nội dung quảng cáo trên kết quả tìm kiếm (SEM), mạng hiển thị (GDN – Google Display Network) và video (YouTube Ads).

    Đặc điểm nổi bật:

    • Đánh trúng hành vi tìm kiếm có chủ đích
    • Tùy chỉnh sâu theo từ khóa, thời gian, thiết bị
    • Hiệu quả cao với nhóm khách hàng đã có ý định mua
    • Chi phí tăng nếu không tối ưu landing page hoặc chọn sai từ khóa

    Gợi ý cách triển khai hiệu quả:

    • Tập trung từ khóa dài (long-tail) theo nhu cầu cụ thể
    • Viết tiêu đề rõ lợi ích, có từ khóa chính
    • Tối ưu landing page đồng bộ với nội dung quảng cáo
    • Dùng negative keywords để tránh click không liên quan

    Hiển thị thương hiệu khi người dùng đang có nhu cầu, giúp thúc đẩy chuyển đổi hiệu quả

    Hiển thị thương hiệu khi người dùng đang có nhu cầu, giúp thúc đẩy chuyển đổi hiệu quả.

    2.2.3. TVC, báo chí trả phí

    Đây là hình thức chi tiền để được xuất hiện trên truyền hình, nền tảng video, hoặc được đăng bài trên báo chí – thường phục vụ mục đích tăng độ uy tín, xây dựng thương hiệu (branding).

    Đặc điểm nổi bật:

    • Tăng độ tin cậy khi xuất hiện trên kênh uy tín (VTV, VnExpress…)
    • Phù hợp chiến dịch branding, định vị thương hiệu
    • Khó đo lường chuyển đổi trực tiếp, ít linh hoạt khi triển khai
    • Chi phí cao, thay đổi nội dung tốn kém và phức tạp

    Gợi ý cách triển khai hiệu quả:

    • Ưu tiên ra mắt sản phẩm, gọi vốn, xử lý khủng hoảng
    • Dùng shortlink đo lượng truy cập từ bài đăng báo
    • Kết hợp social media để tăng hiệu ứng lan tỏa
    • Với TVC: đầu tư nội dung cảm xúc hoặc hài hước dễ viral

    Gia tăng uy tín và độ phủ thương hiệu thông qua các kênh truyền thông truyền thống có độ tin cậy cao.

    2.2.4. Quảng cáo ngoài trời (OOH/DOOH)

    Quảng cáo ngoài trời là hình thức đặt bảng biển quảng cáo ở các vị trí công cộng đông người như: đường phố, trung tâm thương mại, thang máy, chung cư (OOH – bảng truyền thống, DOOH – màn hình điện tử thông minh).

    Đặc điểm nổi bật:

    • Độ phủ rộng, khó bị bỏ qua trong không gian công cộng
    • Tác động mạnh về thị giác nhờ kích thước và vị trí nổi bật
    • Không có CTA trực tiếp như digital, nhưng ghi nhớ cao

    Gợi ý cách triển khai hiệu quả:

    • Chọn vị trí “điểm chờ” như thang máy, bãi xe, trạm xe buýt
    • Thiết kế đơn giản, slogan ngắn dễ nhớ
    • Kết hợp mã QR, hashtag để kéo về các kênh số
    • Với DOOH, linh hoạt nội dung theo khung giờ và tệp đối tượng

    Hiển thị thông điệp tại các vị trí đông người qua lại, ghi nhớ thương hiệu mạnh mẽ qua hình ảnh trực quan.

    Hiển thị thông điệp tại các vị trí đông người qua lại, ghi nhớ thương hiệu mạnh mẽ qua hình ảnh trực quan.

    2.3. Earned Media – Kênh truyền thông lan truyền không trả phí

    Earned Media là phần “thưởng” mà thương hiệu nhận được nhờ chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch đủ hấp dẫn để được bên thứ ba tự nguyện nhắc đến.

    2.3.1. Bài báo tự nhiên, review không trả tiền

    Bài báo tự nhiên và review không trả tiền là nội dung do nhà báo, blogger hoặc người dùng tự đăng mà không có tài trợ hay yêu cầu từ doanh nghiệp.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Được xem là đáng tin nhờ góc nhìn khách quan
    • Không kiểm soát được nội dung và tần suất đăng
    • Khó đo lường hiệu quả trực tiếp do thiếu tracking

    Gợi ý cách triển khai:

    • Đầu tư sản phẩm và dịch vụ để tự tạo lý do được nhắc đến
    • Gửi thông cáo báo chí, mẫu dùng thử đến báo/blog uy tín
    • Trích dẫn bài viết tích cực trên các kênh Owned Media

    Bài báo chí hoặc blog mà không cần tài trợ, gia tăng uy tín thương hiệu

    Bài báo chí hoặc blog mà không cần tài trợ, gia tăng uy tín thương hiệu.

    2.3.2. KOL/KOC nhắc đến thương hiệu không hợp đồng

    KOL/KOC nhắc đến thương hiệu không hợp đồng là khi người ảnh hưởng tự ý sử dụng và đánh giá sản phẩm mà không có tài trợ hay thỏa thuận quảng cáo nào.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Tạo hiệu ứng chân thật, tăng độ tin cậy
    • Không thể kiểm soát nội dung hoặc thời điểm đăng
    • Có khả năng viral nếu nhiều KOL/KOC cùng đề cập

    Gợi ý cách triển khai:

    • Tạo trải nghiệm ấn tượng để influencer tự nguyện chia sẻ
    • Gửi quà/mẫu thử nhưng không yêu cầu review

    Người ảnh hưởng chủ động đề cập đến thương hiệu vì trải nghiệm thực tế tích cực

    Người ảnh hưởng chủ động đề cập đến thương hiệu vì trải nghiệm thực tế tích cực.

    2.3.3. Thảo luận tự phát từ người dùng

    Thảo luận tự phát từ người dùng là các bài đăng, bình luận về thương hiệu do khách hàng tự chia sẻ dựa trên trải nghiệm cá nhân, không có tác động từ doanh nghiệp.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Tác động lớn đến hành vi mua hàng của người mới
    • Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy theo trải nghiệm
    • Dù không kiểm soát được, doanh nghiệp có thể phản hồi để thể hiện sự quan tâm

    Gợi ý cách triển khai:

    • Khuyến khích đánh giá tích cực sau mua
    • Dùng công cụ social listening theo dõi phản hồi
    • Chủ động xử lý và tương tác với người dùng trên các nền tảng cộng đồng

    Khách hàng chia sẻ cảm nhận thật sự về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội hoặc diễn đàn

    Khách hàng chia sẻ cảm nhận thật sự về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội hoặc diễn đàn.

    2.4. Shared Media – Kênh truyền thông cộng đồng chia sẻ

    Shared Media là nhóm kênh dựa trên sự chia sẻ và tương tác giữa thương hiệu và cộng đồng, khi người dùng lan tỏa hoặc cùng tạo nội dung liên quan đến thương hiệu.

    2.4.1. Share, bình luận, hashtag trên MXH

    Chia sẻ, bình luận và dùng hashtag là cách người dùng tương tác và lan tỏa nội dung thương hiệu trên mạng xã hội.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Giúp thương hiệu tiếp cận mạng lưới bạn bè và người theo dõi của người dùng
    • Có thể lan tỏa mạnh nếu nội dung dễ chia sẻ hoặc đang bắt trend
    • Không thể kiểm soát nội dung, nhưng có thể định hướng qua chiến dịch cụ thể

    Gợi ý cách triển khai:

    • Tạo hashtag riêng cho chiến dịch và sử dụng nhất quán
    • Đặt CTA rõ ràng trong caption để kêu gọi chia sẻ

    Người dùng lan truyền thông điệp thương hiệu bằng cách chia sẻ nội dung hoặc sử dụng hashtag

    Người dùng lan truyền thông điệp thương hiệu bằng cách chia sẻ nội dung hoặc sử dụng hashtag.

    2.4.2. UGC – nội dung do người dùng tạo

    Nội dung do người dùng tạo (UGC) là hình ảnh, video, bài viết… do khách hàng tự đăng về sản phẩm hoặc thương hiệu, không cần thương hiệu tạo trước.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Tăng độ tin cậy vì xuất phát từ trải nghiệm thực tế
    • Tạo cảm hứng cộng đồng, thúc đẩy hành vi chia sẻ lặp lại
    • Không tốn ngân sách sản xuất nội dung, nhưng cần có động lực kích thích

    Gợi ý cách triển khai:

    • Tổ chức contest ảnh/video có thưởng để khuyến khích UGC
    • Repost nội dung người dùng trên fanpage/story
    • Tạo filter, template dễ dùng để tăng độ nhận diện thương hiệu

    Người dùng chủ động tạo nội dung (ảnh, video, bài viết) liên quan đến thương hiệu.

    2.4.3. Group cộng đồng

    Group cộng đồng là không gian số nơi người dùng và thương hiệu cùng thảo luận, chia sẻ trải nghiệm và đặt câu hỏi về sản phẩm hoặc lĩnh vực liên quan.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Tăng kết nối hai chiều giữa thương hiệu và khách hàng
    • Giúp tạo cảm giác thuộc về, nâng cao sự gắn bó
    • Cần quản lý chặt để tránh nội dung tiêu cực hoặc spam ảnh hưởng đến hình ảnh

    Gợi ý cách triển khai:

    • Tạo group theo chủ đề hữu ích, không quá bán hàng
    • Đặt nội quy rõ ràng và có admin phản hồi đều đặn
    • Duy trì hoạt động qua minigame, livestream hoặc Q&A định kỳ

    Không gian trao đổi giữa khách hàng và thương hiệu, giúp nuôi dưỡng mối quan hệ dài hạn.

    3. Gợi ý lựa chọn kênh truyền thông phù hợp với từng doanh nghiệp

    Dưới đây là 2 cách phổ biến để xác định nhóm kênh nên ưu tiên:

    3.1. Dựa trên mục tiêu truyền thông

    Mục tiêu: Tăng nhận diện thương hiệu (Brand Awareness)

    Kênh ưu tiên:

    • Paid Media: Quảng cáo mạng xã hội, quảng cáo DOOH, TVC…
    • Shared Media: Nội dung do người dùng tạo (UGC), viral content, hashtag trên mạng xã hội…

    Lý do: Các nền tảng này giúp thương hiệu xuất hiện với tần suất cao và tạo hiệu ứng đám đông – khiến người dùng cảm thấy “thấy ở khắp mọi nơi”.

    Mục tiêu: Tạo chuyển đổi, doanh số (Conversion, Sales)

    Kênh ưu tiên:

    • Paid Media: Quảng cáo tìm kiếm (SEM), quảng cáo mạng xã hội tối ưu chuyển đổi…
    • Owned Media: Website có landing page tối ưu, Email marketing cá nhân hóa…

    Lý do: Các kênh này cho phép dẫn dắt khách hàng từ ý định đến hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký hoặc điền form.

    Mục tiêu: Tăng độ tin cậy, xây dựng thương hiệu cao cấp (Trust, Premium Branding)

    Kênh ưu tiên:

    • Earned Media: Bài viết trên báo chí, review tự nhiên từ chuyên gia…
    • Owned Media: Website chuyên nghiệp, blog chia sẻ nội dung chuyên sâu…
    • Paid Media (hỗ trợ): PR trả phí trên báo chí uy tín, quảng cáo DOOH tại các vị trí cao cấp như sân bay, thang máy văn phòng, trung tâm thương mại…

    Lý do: Việc được báo chí, chuyên gia nhắc đến sẽ tạo cảm giác đáng tin, trong khi thiết kế website và vị trí xuất hiện giúp định vị hình ảnh đẳng cấp.

    Mục tiêu: Tăng tương tác và gắn kết khách hàng (Engagement, Loyalty)

    Kênh ưu tiên:

    • Shared Media: Group cộng đồng, hoạt động mạng xã hội mang tính tương tác…
    • Owned Media: Email marketing cá nhân hóa, ứng dụng di động…

    Lý do: Khi khách hàng có nơi để chia sẻ, nhận phản hồi hoặc nhận thông tin riêng, họ sẽ dễ gắn bó lâu dài với thương hiệu.

    Mỗi mục tiêu – từ tăng nhận diện đến tạo chuyển đổi – đòi hỏi chiến lược kênh khác nhau.

    Mỗi mục tiêu – từ tăng nhận diện đến tạo chuyển đổi – đòi hỏi chiến lược kênh khác nhau.

    3.2. Dựa trên đặc thù ngành hàng

    Ngành hàng: Hàng tiêu dùng nhanh (FMCG)

    Kênh ưu tiên:

    • Paid Media: TVC, quảng cáo DOOH, mạng xã hội quy mô lớn…
    • Shared Media: Viral content, hashtag challenge trên TikTok/Facebook…

    Lý do: Người mua thường ra quyết định cảm tính, nên các chiến dịch thị giác mạnh, bắt trend, có tính chia sẻ cao sẽ tạo hiệu quả tốt hơn là quảng cáo kỹ thuật.

    Ngành hàng: Dịch vụ B2B (Business-to-Business)

    Kênh ưu tiên:

    • Owned Media: Website, blog chuyên sâu, email marketing cho doanh nghiệp…
    • Paid Media: SEM, quảng cáo LinkedIn, DOOH tại thang máy văn phòng, LED sân bay…
    • Earned Media: PR trên báo chí chuyên ngành, bài nhận định từ chuyên gia…

    Lý do: Khách hàng B2B là người ra quyết định, cần độ tin cậy, nội dung sâu và logic rõ ràng. Việc xuất hiện trên các nền tảng chuyên nghiệp và được giới chuyên môn công nhận sẽ giúp xây dựng niềm tin lâu dài.

    Ngành hàng: Làm đẹp / Thời trang

    Kênh ưu tiên:

    • Shared Media: TikTok, Instagram, YouTube – đặc biệt qua KOL/KOC…
    • Owned Media: Kênh mạng xã hội chính thức, website có giao diện đẹp mắt…
    • Paid Media: Quảng cáo mạng xã hội, DOOH tại thang máy chung cư, siêu thị, trung tâm thương mại…

    Lý do: Ngành này cần hình ảnh trực quan, truyền cảm hứng, cập nhật nhanh theo xu hướng. Người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng bởi review từ người thật, nội dung đẹp và phong cách cá nhân – nên KOL/KOC và mạng xã hội là trọng tâm.

    Ngành hàng: Giáo dục / Đào tạo

    Kênh ưu tiên:

    • Owned Media: Website, blog chia sẻ kiến thức, email marketing giá trị…
    • Paid Media: SEM, quảng cáo mạng xã hội theo đối tượng phụ huynh, DOOH tại chung cư, khu dân trí cao…
    • Earned Media: Review từ học viên cũ, bài viết trên báo uy tín…

    Lý do: Ngành giáo dục cần xây dựng sự tin tưởng và cung cấp thông tin đầy đủ trước khi khách hàng ra quyết định. Các kênh mang tính chia sẻ, có chiều sâu hoặc xuất hiện đúng lúc (như thang máy khu dân cư) sẽ tăng hiệu quả chuyển đổi.

    Ngành FMCG, B2B, làm đẹp hay giáo dục đều có điểm chạm truyền thông riêng cần ưu tiên.

    Ngành FMCG, B2B, làm đẹp hay giáo dục đều có điểm chạm truyền thông riêng cần ưu tiên.

    4. Chicilon Media – Đơn vị cung cấp giải pháp truyền thông kỹ thuật số ngoài trời hàng đầu Việt Nam

    Trong kỷ nguyên số, người tiêu dùng ngày càng miễn nhiễm với quảng cáo truyền thống. Chicilon Media tiên phong mang đến giải pháp DOOH (Digital Out-of-Home) giúp thương hiệu chạm đúng người – đúng thời điểm – đúng ngữ cảnh.

    Ưu điểm nổi bật:

    • Hệ thống màn hình phủ sóng rộng khắp các tòa nhà, siêu thị, sân bay, giúp thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng trong khoảnh khắc tập trung cao.
    • Hệ thống báo cáo theo thời gian thực, dễ dàng điều chỉnh nội dung theo giờ/ngày/vị trí cụ thể.
    • Được tin chọn bởi nhiều thương hiệu lớn thuộc các ngành hàng đa dạng như: tiêu dùng nhanh (FMCG), bất động sản, ngân hàng, giáo dục, dược phẩm và công nghệ.

    Chicilon Media tiên phong trong lĩnh vực DOOH, giúp thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng hiệu quả tại các điểm chờ.

    Chicilon Media tiên phong trong lĩnh vực DOOH, giúp thương hiệu tiếp cận người tiêu dùng hiệu quả tại các điểm chờ.

    Để xây dựng thương hiệu vững chắc và gia tăng lợi thế cạnh tranh, việc lựa chọn đúng các kênh truyền thông hiệu quả cho doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Nếu cần tư vấn lựa chọn kênh truyền thông phù hợp và triển khai quảng cáo DOOH hiệu quả, hãy liên hệ Chicilon Media để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp nhé.

    Các bài viết khác :